---
title: amaze và disappoint khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt amaze vs disappoint: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: amaze
wordB: disappoint
h1: Phân biệt amaze và disappoint
---
**amaze** (làm ngạc nhiên) và **disappoint** (không làm thoả ước vọng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **amaze** | **disappoint** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | làm ngạc nhiên | không làm thoả ước vọng |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## amaze — làm ngạc nhiên
to surprise or astonish someone greatly, often in a positive way
- *Her talent for playing the piano amazed everyone at the concert.* — Tài năng chơi piano của cô ấy đã làm kinh ngạc tất cả mọi người trong buổi hòa nhạc.
→ [Học chi tiết từ amaze](/tu-dien/amaze)
## disappoint — không làm thoả ước vọng
Từ **disappoint** thường dùng với nghĩa *không làm thoả ước vọng*.
- *... disappoint ...* — Ví dụ với **disappoint**.
→ [Học chi tiết từ disappoint](/tu-dien/disappoint)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **amaze** | Dùng **disappoint** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | làm ngạc nhiên | không làm thoả ước vọng |
| Gợi ý | Chọn **amaze** khi muốn nhấn sắc thái "làm ngạc nhiên". | Chọn **disappoint** khi muốn nhấn "không làm thoả ước vọng". |
## Câu hỏi thường gặp
**amaze hay disappoint?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/amaze](/tu-dien/amaze) · [/tu-dien/disappoint](/tu-dien/disappoint).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
