---
title: ambiguous và unambiguous khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt ambiguous vs unambiguous: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu —
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: ambiguous
wordB: unambiguous
h1: Phân biệt ambiguous và unambiguous
---
**ambiguous** (tối nghĩa) và **unambiguous** (không mơ hồ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **ambiguous** | **unambiguous** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tối nghĩa | không mơ hồ |
## ambiguous — tối nghĩa
Open to multiple interpretations.
- *The politician was criticized for his ambiguous statements and lack of precision.* — tối nghĩa
→ [Học chi tiết từ ambiguous](/tu-dien/ambiguous)
## unambiguous — không mơ hồ
Từ **unambiguous** thường dùng với nghĩa *không mơ hồ*.
- *... unambiguous ...* — Ví dụ với **unambiguous**.
→ [Học chi tiết từ unambiguous](/tu-dien/unambiguous)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **ambiguous** | Dùng **unambiguous** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tối nghĩa | không mơ hồ |
| Gợi ý | Chọn **ambiguous** khi muốn nhấn sắc thái "tối nghĩa". | Chọn **unambiguous** khi muốn nhấn "không mơ hồ". |
## Câu hỏi thường gặp
**ambiguous hay unambiguous?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/ambiguous](/tu-dien/ambiguous) · [/tu-dien/unambiguous](/tu-dien/unambiguous).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
