---
title: ambition và aspiration khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt ambition vs aspiration: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: ambition
wordB: aspiration
h1: Phân biệt ambition và aspiration
---
**ambition** (tham vọng) và **aspiration** (nguyện vọng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **ambition** | **aspiration** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tham vọng | nguyện vọng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## ambition — tham vọng
a strong desire to succeed or achieve goals; the determination to work hard towards a particular objective
- *Her ambition was to become a renowned surgeon before turning 35.* — Tham vọng của cô ấy là trở thành một bác sĩ phẫu thuật nổi tiếng trước khi 35 tuổi.
→ [Học chi tiết từ ambition](/tu-dien/ambition)
## aspiration — nguyện vọng
The act of aspiring or ardently desiring; an ardent wish or desire, chiefly after what is elevated or spiritual (with common adjunct adpositions being to and of).
- *Morgan has an aspiration of winning the game.* — nguyện vọng
→ [Học chi tiết từ aspiration](/tu-dien/aspiration)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **ambition** | Dùng **aspiration** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tham vọng | nguyện vọng |
| Gợi ý | Chọn **ambition** khi muốn nhấn sắc thái "tham vọng". | Chọn **aspiration** khi muốn nhấn "nguyện vọng". |
## Câu hỏi thường gặp
**ambition hay aspiration?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/ambition](/tu-dien/ambition) · [/tu-dien/aspiration](/tu-dien/aspiration).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
