---
title: improve và ameliorate khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt improve vs ameliorate: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: improve
wordB: ameliorate
h1: Phân biệt improve và ameliorate
---
**improve** (cải thiện) và **ameliorate** (làm tốt hơn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **improve** | **ameliorate** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | cải thiện | làm tốt hơn |
## improve — cải thiện
To make (something) better; to increase the value or productivity (of something).
- *Buying more servers would improve performance.* — cải thiện
→ [Học chi tiết từ improve](/tu-dien/improve)
## ameliorate — làm tốt hơn
To make better, or improve, something perceived to be in a negative condition.
- *They offered some compromises in an effort to ameliorate the situation.* — làm tốt hơn
→ [Học chi tiết từ ameliorate](/tu-dien/ameliorate)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **improve** | Dùng **ameliorate** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | cải thiện | làm tốt hơn |
| Gợi ý | Chọn **improve** khi muốn nhấn sắc thái "cải thiện". | Chọn **ameliorate** khi muốn nhấn "làm tốt hơn". |
## Câu hỏi thường gặp
**improve hay ameliorate?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/improve](/tu-dien/improve) · [/tu-dien/ameliorate](/tu-dien/ameliorate).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
