amendment (sự cải tà quy chánh) và improvement (sự cải tiến) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| amendment | improvement | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự cải tà quy chánh | sự cải tiến |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
amendment — sự cải tà quy chánh
An alteration or change for the better; correction of a fault or of faults; reformation of life by quitting vices.
- The First Amendment guarantees freedom of religion, speech, press, assembly, and petition. — sự cải tà quy chánh → Học chi tiết từ amendment
improvement — sự cải tiến
The act of improving; advancement or growth; a bettering
- the new edition is an improvement on the old. — sự cải tiến → Học chi tiết từ improvement
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng amendment | Dùng improvement |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự cải tà quy chánh | sự cải tiến |
| Gợi ý | Chọn amendment khi muốn nhấn sắc thái "sự cải tà quy chánh". | Chọn improvement khi muốn nhấn "sự cải tiến". |
Câu hỏi thường gặp
amendment hay improvement? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/amendment · /tu-dien/improvement.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt