---
title: amenity và infrastructure khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt amenity vs infrastructure: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu —
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: amenity
wordB: infrastructure
h1: Phân biệt amenity và infrastructure
---
**amenity** (tính nhã nhặn) và **infrastructure** (cơ sở hạ tầng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **amenity** | **infrastructure** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tính nhã nhặn | cơ sở hạ tầng |
## amenity — tính nhã nhặn
Pleasantness.
- *We especially enjoyed the amenity of the climate on our last holiday.* — tính nhã nhặn
→ [Học chi tiết từ amenity](/tu-dien/amenity)
## infrastructure — cơ sở hạ tầng
Từ **infrastructure** thường dùng với nghĩa *cơ sở hạ tầng*.
- *... infrastructure ...* — Ví dụ với **infrastructure**.
→ [Học chi tiết từ infrastructure](/tu-dien/infrastructure)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **amenity** | Dùng **infrastructure** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tính nhã nhặn | cơ sở hạ tầng |
| Gợi ý | Chọn **amenity** khi muốn nhấn sắc thái "tính nhã nhặn". | Chọn **infrastructure** khi muốn nhấn "cơ sở hạ tầng". |
## Câu hỏi thường gặp
**amenity hay infrastructure?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/amenity](/tu-dien/amenity) · [/tu-dien/infrastructure](/tu-dien/infrastructure).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
