---
title: awkward và amiable khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt awkward vs amiable: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: awkward
wordB: amiable
h1: Phân biệt awkward và amiable
---
**awkward** (vụng về) và **amiable** (tử tế) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **awkward** | **amiable** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | vụng về | tử tế |
## awkward — vụng về
Someone or something that is awkward.
- *John was awkward at performing the trick. He'll have to practice to improve.* — vụng về
→ [Học chi tiết từ awkward](/tu-dien/awkward)
## amiable — tử tế
Friendly; kind; sweet; gracious
- *amiable ideas* — tử tế
→ [Học chi tiết từ amiable](/tu-dien/amiable)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **awkward** | Dùng **amiable** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | vụng về | tử tế |
| Gợi ý | Chọn **awkward** khi muốn nhấn sắc thái "vụng về". | Chọn **amiable** khi muốn nhấn "tử tế". |
## Câu hỏi thường gặp
**awkward hay amiable?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/awkward](/tu-dien/awkward) · [/tu-dien/amiable](/tu-dien/amiable).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
