---
title: amiable và likable khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt amiable vs likable: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: amiable
wordB: likable
h1: Phân biệt amiable và likable
---
**amiable** (tử tế) và **likable** (dễ thương) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **amiable** | **likable** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tử tế | dễ thương |
## amiable — tử tế
Friendly; kind; sweet; gracious
- *amiable ideas* — tử tế
→ [Học chi tiết từ amiable](/tu-dien/amiable)
## likable — dễ thương
Từ **likable** thường dùng với nghĩa *dễ thương*.
- *... likable ...* — Ví dụ với **likable**.
→ [Học chi tiết từ likable](/tu-dien/likable)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **amiable** | Dùng **likable** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tử tế | dễ thương |
| Gợi ý | Chọn **amiable** khi muốn nhấn sắc thái "tử tế". | Chọn **likable** khi muốn nhấn "dễ thương". |
## Câu hỏi thường gặp
**amiable hay likable?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/amiable](/tu-dien/amiable) · [/tu-dien/likable](/tu-dien/likable).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
