---
title: friendly và amicably khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt friendly vs amicably: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: friendly
wordB: amicably
h1: Phân biệt friendly và amicably
---
**friendly** (thân mật) và **amicably** (thân thiện) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **friendly** | **amicably** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | thân mật | thân thiện |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## friendly — thân mật
A game which is of no consequence in terms of ranking, betting etc.
- *This match is merely a friendly, so don't worry too much about it.* — thân mật
→ [Học chi tiết từ friendly](/tu-dien/friendly)
## amicably — thân thiện
Friendly; in an amicable manner.
- *... amicably ...* — Ví dụ với **amicably**.
→ [Học chi tiết từ amicably](/tu-dien/amicably)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **friendly** | Dùng **amicably** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | thân mật | thân thiện |
| Gợi ý | Chọn **friendly** khi muốn nhấn sắc thái "thân mật". | Chọn **amicably** khi muốn nhấn "thân thiện". |
## Câu hỏi thường gặp
**friendly hay amicably?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/friendly](/tu-dien/friendly) · [/tu-dien/amicably](/tu-dien/amicably).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
