eword.vn </> .md

Phân biệt among và amongst

among (giữa) và amongst (giữa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

among amongst
Nghĩa tiếng Việt giữa giữa

among — giữa

Denotes a mingling or intermixing with distinct or separable objects. (See Usage Note at amidst.)

  • How can you speak with authority about their customs when you have never lived among them? — giữa → Học chi tiết từ among

amongst — giữa

Denotes a mingling or intermixing with distinct or separable objects. See usage note at amidst.

  • Janek feels very at ease amongst his friends, but gets incredibly nervous when meeting new people. — giữa → Học chi tiết từ amongst

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng among Dùng amongst
Nghĩa cốt lõi giữa giữa
Gợi ý Chọn among khi muốn nhấn sắc thái "giữa". Chọn amongst khi muốn nhấn "giữa".

Câu hỏi thường gặp

among hay amongst? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/among · /tu-dien/amongst.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt