ample (rộng) và capacious (rộng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| ample | capacious | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | rộng | rộng |
ample — rộng
Large; great in size, extent, capacity, or bulk; for example spacious, roomy or widely extended.
- an ample house — rộng → Học chi tiết từ ample
capacious — rộng
Từ capacious thường dùng với nghĩa rộng.
- ... capacious ... — Ví dụ với capacious. → Học chi tiết từ capacious
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng ample | Dùng capacious |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | rộng | rộng |
| Gợi ý | Chọn ample khi muốn nhấn sắc thái "rộng". | Chọn capacious khi muốn nhấn "rộng". |
Câu hỏi thường gặp
ample hay capacious? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/ample · /tu-dien/capacious.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt