eword.vn </> .md

Phân biệt ample và full

ample (rộng) và full (đầy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

ample full
Nghĩa tiếng Việt rộng đầy
Trình độ (CEFR) A1

ample — rộng

Large; great in size, extent, capacity, or bulk; for example spacious, roomy or widely extended.

full — đầy

Containing the maximum possible amount that can fit in the space available.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng ample Dùng full
Nghĩa cốt lõi rộng đầy
Gợi ý Chọn ample khi muốn nhấn sắc thái "rộng". Chọn full khi muốn nhấn "đầy".

Câu hỏi thường gặp

ample hay full? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/ample · /tu-dien/full.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt