---
title: boost và amplify khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt boost vs amplify: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: boost
wordB: amplify
h1: Phân biệt boost và amplify
---
**boost** (tăng) và **amplify** (mở rộng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **boost** | **amplify** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tăng | mở rộng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## boost — tăng
to increase, improve, or promote something; to push or lift something upward; a sudden increase or improvement
- *The new marketing campaign boosted sales by 30% in just three months.* — Chiến dịch tiếp thị mới đã làm tăng doanh số bán hàng thêm 30% trong chỉ ba tháng.
→ [Học chi tiết từ boost](/tu-dien/boost)
## amplify — mở rộng
To render larger, more extended, or more intense.
- *amplify a microscopes* — mở rộng
→ [Học chi tiết từ amplify](/tu-dien/amplify)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **boost** | Dùng **amplify** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tăng | mở rộng |
| Gợi ý | Chọn **boost** khi muốn nhấn sắc thái "tăng". | Chọn **amplify** khi muốn nhấn "mở rộng". |
## Câu hỏi thường gặp
**boost hay amplify?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/boost](/tu-dien/boost) · [/tu-dien/amplify](/tu-dien/amplify).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
