amuse (làm vui) và gratify (trả tiền thù lao) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| amuse | gratify | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | làm vui | trả tiền thù lao |
amuse — làm vui
To entertain or occupy in a pleasant manner; to stir with pleasing emotions.
- I watch these movies because they amuse me. — làm vui → Học chi tiết từ amuse
gratify — trả tiền thù lao
Từ gratify thường dùng với nghĩa trả tiền thù lao.
- ... gratify ... — Ví dụ với gratify. → Học chi tiết từ gratify
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng amuse | Dùng gratify |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | làm vui | trả tiền thù lao |
| Gợi ý | Chọn amuse khi muốn nhấn sắc thái "làm vui". | Chọn gratify khi muốn nhấn "trả tiền thù lao". |
Câu hỏi thường gặp
amuse hay gratify? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/amuse · /tu-dien/gratify.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt