---
title: analyze và study khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt analyze vs study: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: analyze
wordB: study
h1: Phân biệt analyze và study
---
**analyze** (phân tích) và **study** (sự học tập) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **analyze** | **study** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | phân tích | sự học tập |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
## analyze — phân tích
to examine something carefully and in detail in order to understand it, or to break something down into its parts
- *The scientist analyzed the chemical compound to determine its properties.* — Nhà khoa học phân tích hợp chất hóa học để xác định các tính chất của nó.
→ [Học chi tiết từ analyze](/tu-dien/analyze)
## study — sự học tập
the act of learning or reading about a subject; to spend time learning or examining something carefully
- *I need to do some study for my exam next week.* — Tôi cần phải học tập để chuẩn bị cho kỳ thi tuần tới.
→ [Học chi tiết từ study](/tu-dien/study)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **analyze** | Dùng **study** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | phân tích | sự học tập |
| Gợi ý | Chọn **analyze** khi muốn nhấn sắc thái "phân tích". | Chọn **study** khi muốn nhấn "sự học tập". |
## Câu hỏi thường gặp
**analyze hay study?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/analyze](/tu-dien/analyze) · [/tu-dien/study](/tu-dien/study).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
