anger (sự tức giận) và enrage (làm giận điên lên) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| anger | enrage | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự tức giận | làm giận điên lên |
anger — sự tức giận
A strong feeling of displeasure, hostility or antagonism towards someone or something, usually combined with an urge to harm.
- You need to control your anger. — sự tức giận → Học chi tiết từ anger
enrage — làm giận điên lên
Từ enrage thường dùng với nghĩa làm giận điên lên.
- ... enrage ... — Ví dụ với enrage. → Học chi tiết từ enrage
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng anger | Dùng enrage |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự tức giận | làm giận điên lên |
| Gợi ý | Chọn anger khi muốn nhấn sắc thái "sự tức giận". | Chọn enrage khi muốn nhấn "làm giận điên lên". |
Câu hỏi thường gặp
anger hay enrage? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/anger · /tu-dien/enrage.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt