angle (góc) và corner (góc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| angle | corner | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | góc | góc |
angle — góc
A figure formed by two rays which start from a common point (a plane angle) or by three planes that intersect (a solid angle).
- the angle between lines A and B — góc → Học chi tiết từ angle
corner — góc
The point where two converging lines meet; an angle, either external or internal.
- The corners of the wire mesh were reinforced with little blobs of solder. — góc → Học chi tiết từ corner
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng angle | Dùng corner |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | góc | góc |
| Gợi ý | Chọn angle khi muốn nhấn sắc thái "góc". | Chọn corner khi muốn nhấn "góc". |
Câu hỏi thường gặp
angle hay corner? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/angle · /tu-dien/corner.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt