animate (có sinh khí) và inanimate (vô sinh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| animate | inanimate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | có sinh khí | vô sinh |
animate — có sinh khí
To impart motion or the appearance of motion to.
- If we animate the model, we can see the complexity of the action. — có sinh khí → Học chi tiết từ animate
inanimate — vô sinh
Từ inanimate thường dùng với nghĩa vô sinh.
- ... inanimate ... — Ví dụ với inanimate. → Học chi tiết từ inanimate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng animate | Dùng inanimate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | có sinh khí | vô sinh |
| Gợi ý | Chọn animate khi muốn nhấn sắc thái "có sinh khí". | Chọn inanimate khi muốn nhấn "vô sinh". |
Câu hỏi thường gặp
animate hay inanimate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/animate · /tu-dien/inanimate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt