annex (phụ vào) và separate (tách rời) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| annex | separate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phụ vào | tách rời |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
annex — phụ vào
An addition, an extension.
- The ancient city of Petra was annexed by Rome. — phụ vào → Học chi tiết từ annex
separate — tách rời
(verb) to cause something to divide into parts or move away; (adjective) existing or considered individually, not connected or joined together
- We need to separate the recyclables from regular trash. — Chúng ta cần tách riêng những vật liệu tái chế ra khỏi rác thường. → Học chi tiết từ separate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng annex | Dùng separate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phụ vào | tách rời |
| Gợi ý | Chọn annex khi muốn nhấn sắc thái "phụ vào". | Chọn separate khi muốn nhấn "tách rời". |
Câu hỏi thường gặp
annex hay separate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/annex · /tu-dien/separate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt