kill (giết) và annihilate (tiêu diệt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| kill | annihilate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | giết | tiêu diệt |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
kill — giết
The act of killing.
- The assassin liked to make a clean kill, and thus favored small arms over explosives. — giết → Học chi tiết từ kill
annihilate — tiêu diệt
To reduce to nothing, to destroy, to eradicate.
- An atom bomb can annihilate a whole city. — tiêu diệt → Học chi tiết từ annihilate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng kill | Dùng annihilate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | giết | tiêu diệt |
| Gợi ý | Chọn kill khi muốn nhấn sắc thái "giết". | Chọn annihilate khi muốn nhấn "tiêu diệt". |
Câu hỏi thường gặp
kill hay annihilate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/kill · /tu-dien/annihilate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt