---
title: announce và conceal khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt announce vs conceal: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: announce
wordB: conceal
h1: Phân biệt announce và conceal
---
**announce** (công bố) và **conceal** (giấu giếm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **announce** | **conceal** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | công bố | giấu giếm |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## announce — công bố
to make a public or official statement about something
- *The company announced a new product launch scheduled for next month.* — Công ty thông báo về sự ra mắt sản phẩm mới dự kiến vào tháng tới.
→ [Học chi tiết từ announce](/tu-dien/announce)
## conceal — giấu giếm
Từ **conceal** thường dùng với nghĩa *giấu giếm*.
- *... conceal ...* — Ví dụ với **conceal**.
→ [Học chi tiết từ conceal](/tu-dien/conceal)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **announce** | Dùng **conceal** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | công bố | giấu giếm |
| Gợi ý | Chọn **announce** khi muốn nhấn sắc thái "công bố". | Chọn **conceal** khi muốn nhấn "giấu giếm". |
## Câu hỏi thường gặp
**announce hay conceal?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/announce](/tu-dien/announce) · [/tu-dien/conceal](/tu-dien/conceal).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
