---
title: announce và suppress khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt announce vs suppress: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: announce
wordB: suppress
h1: Phân biệt announce và suppress
---
**announce** (công bố) và **suppress** (ngăn chặn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **announce** | **suppress** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | công bố | ngăn chặn |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B2 |
## announce — công bố
to make a public or official statement about something
- *The company announced a new product launch scheduled for next month.* — Công ty thông báo về sự ra mắt sản phẩm mới dự kiến vào tháng tới.
→ [Học chi tiết từ announce](/tu-dien/announce)
## suppress — ngăn chặn
to prevent something from being published, known, or expressed; to forcibly put an end to something
- *The government attempted to suppress the protest by blocking social media.* — Chính phủ cố gắng ức chế cuộc biểu tình bằng cách chặn mạng xã hội.
→ [Học chi tiết từ suppress](/tu-dien/suppress)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **announce** | Dùng **suppress** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | công bố | ngăn chặn |
| Gợi ý | Chọn **announce** khi muốn nhấn sắc thái "công bố". | Chọn **suppress** khi muốn nhấn "ngăn chặn". |
## Câu hỏi thường gặp
**announce hay suppress?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/announce](/tu-dien/announce) · [/tu-dien/suppress](/tu-dien/suppress).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
