---
title: notice và announcement khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt notice vs announcement: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: notice
wordB: announcement
h1: Phân biệt notice và announcement
---
**notice** (để ý) và **announcement** (lời rao) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **notice** | **announcement** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | để ý | lời rao |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## notice — để ý
to see or become aware of something; a written or printed announcement or warning
- *I didn't notice the mistake until you pointed it out.* — Tôi không để ý thấy lỗi cho đến khi bạn chỉ ra.
→ [Học chi tiết từ notice](/tu-dien/notice)
## announcement — lời rao
An act of announcing, or giving notice.
- *He raised his hand to make his announcement and said "Excuse me everyone, I have an announcement to make.* — lời rao
→ [Học chi tiết từ announcement](/tu-dien/announcement)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **notice** | Dùng **announcement** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | để ý | lời rao |
| Gợi ý | Chọn **notice** khi muốn nhấn sắc thái "để ý". | Chọn **announcement** khi muốn nhấn "lời rao". |
## Câu hỏi thường gặp
**notice hay announcement?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/notice](/tu-dien/notice) · [/tu-dien/announcement](/tu-dien/announcement).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
