---
title: announcement và proclamation khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt announcement vs proclamation: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu
  — cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: announcement
wordB: proclamation
h1: Phân biệt announcement và proclamation
---
**announcement** (lời rao) và **proclamation** (sự công bố) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **announcement** | **proclamation** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | lời rao | sự công bố |
## announcement — lời rao
An act of announcing, or giving notice.
- *He raised his hand to make his announcement and said "Excuse me everyone, I have an announcement to make.* — lời rao
→ [Học chi tiết từ announcement](/tu-dien/announcement)
## proclamation — sự công bố
Từ **proclamation** thường dùng với nghĩa *sự công bố*.
- *... proclamation ...* — Ví dụ với **proclamation**.
→ [Học chi tiết từ proclamation](/tu-dien/proclamation)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **announcement** | Dùng **proclamation** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | lời rao | sự công bố |
| Gợi ý | Chọn **announcement** khi muốn nhấn sắc thái "lời rao". | Chọn **proclamation** khi muốn nhấn "sự công bố". |
## Câu hỏi thường gặp
**announcement hay proclamation?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/announcement](/tu-dien/announcement) · [/tu-dien/proclamation](/tu-dien/proclamation).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
