---
title: annoy và irritate khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt annoy vs irritate: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: annoy
wordB: irritate
h1: Phân biệt annoy và irritate
---
**annoy** (làm trái ý) và **irritate** (làm phát cáu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **annoy** | **irritate** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | làm trái ý | làm phát cáu |
## annoy — làm trái ý
A feeling of discomfort or vexation caused by what one dislikes.
- *Marc loved his sister, but when she annoyed him he wanted to switch her off.* — làm trái ý
→ [Học chi tiết từ annoy](/tu-dien/annoy)
## irritate — làm phát cáu
Từ **irritate** thường dùng với nghĩa *làm phát cáu*.
- *... irritate ...* — Ví dụ với **irritate**.
→ [Học chi tiết từ irritate](/tu-dien/irritate)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **annoy** | Dùng **irritate** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | làm trái ý | làm phát cáu |
| Gợi ý | Chọn **annoy** khi muốn nhấn sắc thái "làm trái ý". | Chọn **irritate** khi muốn nhấn "làm phát cáu". |
## Câu hỏi thường gặp
**annoy hay irritate?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/annoy](/tu-dien/annoy) · [/tu-dien/irritate](/tu-dien/irritate).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
