annoy (làm trái ý) và please (làm vui lòng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| annoy | please | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | làm trái ý | làm vui lòng |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
annoy — làm trái ý
A feeling of discomfort or vexation caused by what one dislikes.
- Marc loved his sister, but when she annoyed him he wanted to switch her off. — làm trái ý → Học chi tiết từ annoy
please — làm vui lòng
To make happy or satisfy; to give pleasure to.
- Her presentation pleased the executives. — làm vui lòng → Học chi tiết từ please
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng annoy | Dùng please |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | làm trái ý | làm vui lòng |
| Gợi ý | Chọn annoy khi muốn nhấn sắc thái "làm trái ý". | Chọn please khi muốn nhấn "làm vui lòng". |
Câu hỏi thường gặp
annoy hay please? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/annoy · /tu-dien/please.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt