---
title: annual và yearly khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt annual vs yearly: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: annual
wordB: yearly
h1: Phân biệt annual và yearly
---
**annual** (hàng năm) và **yearly** (hằng năm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **annual** | **yearly** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | hàng năm | hằng năm |
## annual — hàng năm
An annual publication; a book, periodical, journal, report, comic book, yearbook, etc., which is published serially once a year, which may or may not be in addition to regular weekly or monthly public
- *I read the magazine, but I usually don't purchase the annuals.* — hàng năm
→ [Học chi tiết từ annual](/tu-dien/annual)
## yearly — hằng năm
Từ **yearly** thường dùng với nghĩa *hằng năm*.
- *... yearly ...* — Ví dụ với **yearly**.
→ [Học chi tiết từ yearly](/tu-dien/yearly)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **annual** | Dùng **yearly** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | hàng năm | hằng năm |
| Gợi ý | Chọn **annual** khi muốn nhấn sắc thái "hàng năm". | Chọn **yearly** khi muốn nhấn "hằng năm". |
## Câu hỏi thường gặp
**annual hay yearly?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/annual](/tu-dien/annual) · [/tu-dien/yearly](/tu-dien/yearly).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
