---
title: anomaly và deviance khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt anomaly vs deviance: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: anomaly
wordB: deviance
h1: Phân biệt anomaly và deviance
---
**anomaly** (sự không bình thường) và **deviance** (<bóng> sự lầm đường lạc lối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **anomaly** | **deviance** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự không bình thường | <bóng> sự lầm đường lạc lối |
## anomaly — sự không bình thường
A deviation from a rule or from what is regarded as normal; an outlier.
- *He is an anomaly among his friends in that he's the only one who's unmarried.* — sự không bình thường
→ [Học chi tiết từ anomaly](/tu-dien/anomaly)
## deviance — <bóng> sự lầm đường lạc lối
Từ **deviance** thường dùng với nghĩa *<bóng> sự lầm đường lạc lối*.
- *... deviance ...* — Ví dụ với **deviance**.
→ [Học chi tiết từ deviance](/tu-dien/deviance)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **anomaly** | Dùng **deviance** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự không bình thường | <bóng> sự lầm đường lạc lối |
| Gợi ý | Chọn **anomaly** khi muốn nhấn sắc thái "sự không bình thường". | Chọn **deviance** khi muốn nhấn "<bóng> sự lầm đường lạc lối". |
## Câu hỏi thường gặp
**anomaly hay deviance?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/anomaly](/tu-dien/anomaly) · [/tu-dien/deviance](/tu-dien/deviance).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
