---
title: anonymous và unknown khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt anonymous vs unknown: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: anonymous
wordB: unknown
h1: Phân biệt anonymous và unknown
---
**anonymous** (giấu tên) và **unknown** (không biết) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **anonymous** | **unknown** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | giấu tên | không biết |
## anonymous — giấu tên
Lacking a name; not named, for example an animal not assigned to any species.
- *an anonymous pamphlet* — giấu tên
→ [Học chi tiết từ anonymous](/tu-dien/anonymous)
## unknown — không biết
Từ **unknown** thường dùng với nghĩa *không biết*.
- *... unknown ...* — Ví dụ với **unknown**.
→ [Học chi tiết từ unknown](/tu-dien/unknown)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **anonymous** | Dùng **unknown** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | giấu tên | không biết |
| Gợi ý | Chọn **anonymous** khi muốn nhấn sắc thái "giấu tên". | Chọn **unknown** khi muốn nhấn "không biết". |
## Câu hỏi thường gặp
**anonymous hay unknown?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/anonymous](/tu-dien/anonymous) · [/tu-dien/unknown](/tu-dien/unknown).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
