---
title: answer và solution khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt answer vs solution: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: answer
wordB: solution
h1: Phân biệt answer và solution
---
**answer** (sự trả lời) và **solution** (giải pháp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **answer** | **solution** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự trả lời | giải pháp |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
## answer — sự trả lời
A response to a question, letter, or phone call; to give a response or reply to something asked
- *What is the correct answer to question 3?* — Câu trả lời đúng cho câu hỏi 3 là gì?
→ [Học chi tiết từ answer](/tu-dien/answer)
## solution — giải pháp
a way of solving a problem or dealing with a difficult situation; a liquid in which a substance is dissolved
- *We need to find a solution to the traffic problem in the city.* — Chúng ta cần tìm giải pháp cho vấn đề giao thông trong thành phố.
→ [Học chi tiết từ solution](/tu-dien/solution)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **answer** | Dùng **solution** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự trả lời | giải pháp |
| Gợi ý | Chọn **answer** khi muốn nhấn sắc thái "sự trả lời". | Chọn **solution** khi muốn nhấn "giải pháp". |
## Câu hỏi thường gặp
**answer hay solution?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/answer](/tu-dien/answer) · [/tu-dien/solution](/tu-dien/solution).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
