antagonist (địch thủ) và protagonist (vai chính) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| antagonist | protagonist | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | địch thủ | vai chính |
antagonist — địch thủ
An opponent or enemy.
- 2001: The calcium antagonists represent one of the top ten classes of prescription drugs in terms of commercial value, with worldwide sales of nearly $10 billion in 1999. — Leslie Iversen, Drugs: A Very Short Introduction (Oxford 2001, p. 41) — địch thủ → Học chi tiết từ antagonist
protagonist — vai chính
Từ protagonist thường dùng với nghĩa vai chính.
- ... protagonist ... — Ví dụ với protagonist. → Học chi tiết từ protagonist
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng antagonist | Dùng protagonist |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | địch thủ | vai chính |
| Gợi ý | Chọn antagonist khi muốn nhấn sắc thái "địch thủ". | Chọn protagonist khi muốn nhấn "vai chính". |
Câu hỏi thường gặp
antagonist hay protagonist? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/antagonist · /tu-dien/protagonist.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt