---
title: appease và antagonize khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt appease vs antagonize: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: appease
wordB: antagonize
h1: Phân biệt appease và antagonize
---
**appease** (khuyên giải) và **antagonize** (gây phản tác dụng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **appease** | **antagonize** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | khuyên giải | gây phản tác dụng |
## appease — khuyên giải
To make quiet; to calm; to reduce to a state of peace; to dispel (anger or hatred).
- *to appease the tumult of the ocean* — khuyên giải
→ [Học chi tiết từ appease](/tu-dien/appease)
## antagonize — gây phản tác dụng
To work against; to oppose (especially to incite reaction)
- *The other children constantly antagonized Joe to the point of tears.* — gây phản tác dụng
→ [Học chi tiết từ antagonize](/tu-dien/antagonize)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **appease** | Dùng **antagonize** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | khuyên giải | gây phản tác dụng |
| Gợi ý | Chọn **appease** khi muốn nhấn sắc thái "khuyên giải". | Chọn **antagonize** khi muốn nhấn "gây phản tác dụng". |
## Câu hỏi thường gặp
**appease hay antagonize?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/appease](/tu-dien/appease) · [/tu-dien/antagonize](/tu-dien/antagonize).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
