---
title: antecedent và forebear khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt antecedent vs forebear: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: antecedent
wordB: forebear
h1: Phân biệt antecedent và forebear
---
**antecedent** (vật ở trước) và **forebear** (tổ tiên) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **antecedent** | **forebear** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | vật ở trước | tổ tiên |
## antecedent — vật ở trước
Any thing that precedes another thing, especially the cause of the second thing.
- *an antecedent cause* — vật ở trước
→ [Học chi tiết từ antecedent](/tu-dien/antecedent)
## forebear — tổ tiên
Từ **forebear** thường dùng với nghĩa *tổ tiên*.
- *... forebear ...* — Ví dụ với **forebear**.
→ [Học chi tiết từ forebear](/tu-dien/forebear)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **antecedent** | Dùng **forebear** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | vật ở trước | tổ tiên |
| Gợi ý | Chọn **antecedent** khi muốn nhấn sắc thái "vật ở trước". | Chọn **forebear** khi muốn nhấn "tổ tiên". |
## Câu hỏi thường gặp
**antecedent hay forebear?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/antecedent](/tu-dien/antecedent) · [/tu-dien/forebear](/tu-dien/forebear).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
