---
title: anticipate và predict khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt anticipate vs predict: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: anticipate
wordB: predict
h1: Phân biệt anticipate và predict
---
**anticipate** (dự đoán) và **predict** (dự đoán) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **anticipate** | **predict** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | dự đoán | dự đoán |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## anticipate — dự đoán
to expect something to happen; to foresee or predict; to do something before it is officially expected or planned
- *I anticipate that the project will be completed by next month.* — Tôi dự đoán rằng dự án sẽ hoàn thành vào tháng tới.
→ [Học chi tiết từ anticipate](/tu-dien/anticipate)
## predict — dự đoán
to say or estimate that (something) will happen in the future, based on present information or evidence
- *Weather experts predict that a storm will hit the coast tomorrow.* — Các chuyên gia khí tượng dự đoán rằng một cơn bão sẽ tấn công vào bờ biển vào ngày mai.
→ [Học chi tiết từ predict](/tu-dien/predict)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **anticipate** | Dùng **predict** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | dự đoán | dự đoán |
| Gợi ý | Chọn **anticipate** khi muốn nhấn sắc thái "dự đoán". | Chọn **predict** khi muốn nhấn "dự đoán". |
## Câu hỏi thường gặp
**anticipate hay predict?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/anticipate](/tu-dien/anticipate) · [/tu-dien/predict](/tu-dien/predict).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
