---
title: concern và anxiety khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt concern vs anxiety: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: concern
wordB: anxiety
h1: Phân biệt concern và anxiety
---
**concern** (sự lo lắng) và **anxiety** (mối lo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **concern** | **anxiety** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự lo lắng | mối lo |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## concern — sự lo lắng
a feeling of worry or anxiety about something; a matter that is important or interesting to someone; a business or company
- *Her main concern is finding a job after graduation.* — Mối lo lắng chính của cô ấy là tìm việc sau khi tốt nghiệp.
→ [Học chi tiết từ concern](/tu-dien/concern)
## anxiety — mối lo
An unpleasant state of mental uneasiness, nervousness, apprehension and obsession or concern about some uncertain event.
- *... anxiety ...* — Ví dụ với **anxiety**.
→ [Học chi tiết từ anxiety](/tu-dien/anxiety)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **concern** | Dùng **anxiety** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự lo lắng | mối lo |
| Gợi ý | Chọn **concern** khi muốn nhấn sắc thái "sự lo lắng". | Chọn **anxiety** khi muốn nhấn "mối lo". |
## Câu hỏi thường gặp
**concern hay anxiety?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/concern](/tu-dien/concern) · [/tu-dien/anxiety](/tu-dien/anxiety).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
