---
title: eager và anxious khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt eager vs anxious: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: eager
wordB: anxious
h1: Phân biệt eager và anxious
---
**eager** (háo hức) và **anxious** (lo lắng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **eager** | **anxious** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | háo hức | lo lắng |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
## eager — háo hức
feeling or showing keen interest and enthusiasm, or wanting something very much
- *She was eager to learn new skills and signed up for three courses.* — Cô ấy háo hức muốn học những kỹ năng mới và đã đăng ký ba khóa học.
→ [Học chi tiết từ eager](/tu-dien/eager)
## anxious — lo lắng
feeling worry or nervousness about something; eager or keen to do something
- *She felt anxious about her exam results and couldn't sleep well.* — Cô ấy lo lắng về kết quả kỳ thi và không thể ngủ ngon.
→ [Học chi tiết từ anxious](/tu-dien/anxious)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **eager** | Dùng **anxious** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | háo hức | lo lắng |
| Gợi ý | Chọn **eager** khi muốn nhấn sắc thái "háo hức". | Chọn **anxious** khi muốn nhấn "lo lắng". |
## Câu hỏi thường gặp
**eager hay anxious?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/eager](/tu-dien/eager) · [/tu-dien/anxious](/tu-dien/anxious).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
