eager (háo hức) và apathetic (không tình cảm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| eager | apathetic | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | háo hức | không tình cảm |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
eager — háo hức
feeling or showing keen interest and enthusiasm, or wanting something very much
- She was eager to learn new skills and signed up for three courses. — Cô ấy háo hức muốn học những kỹ năng mới và đã đăng ký ba khóa học. → Học chi tiết từ eager
apathetic — không tình cảm
Void of feeling; not susceptible of deep emotion
- ... apathetic ... — Ví dụ với apathetic. → Học chi tiết từ apathetic
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng eager | Dùng apathetic |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | háo hức | không tình cảm |
| Gợi ý | Chọn eager khi muốn nhấn sắc thái "háo hức". | Chọn apathetic khi muốn nhấn "không tình cảm". |
Câu hỏi thường gặp
eager hay apathetic? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/eager · /tu-dien/apathetic.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt