---
title: passion và apathy khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt passion vs apathy: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: passion
wordB: apathy
h1: Phân biệt passion và apathy
---
**passion** (đam mê) và **apathy** (tính không tình cảm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **passion** | **apathy** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | đam mê | tính không tình cảm |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## passion — đam mê
a strong or intense emotion or desire for something; an intense interest or enthusiasm for an activity or subject
- *She has a real passion for playing the violin and practices every day.* — Cô ấy có đam mê thật sự với việc chơi violon và tập luyện mỗi ngày.
→ [Học chi tiết từ passion](/tu-dien/passion)
## apathy — tính không tình cảm
Lack of emotion or motivation; lack of interest or enthusiasm towards something; disinterest (in something).
- *... apathy ...* — Ví dụ với **apathy**.
→ [Học chi tiết từ apathy](/tu-dien/apathy)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **passion** | Dùng **apathy** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | đam mê | tính không tình cảm |
| Gợi ý | Chọn **passion** khi muốn nhấn sắc thái "đam mê". | Chọn **apathy** khi muốn nhấn "tính không tình cảm". |
## Câu hỏi thường gặp
**passion hay apathy?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/passion](/tu-dien/passion) · [/tu-dien/apathy](/tu-dien/apathy).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
