---
title: appeal và petition khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt appeal vs petition: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: appeal
wordB: petition
h1: Phân biệt appeal và petition
---
**appeal** (kháng cáo) và **petition** (sự cầu xin) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **appeal** | **petition** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | kháng cáo | sự cầu xin |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## appeal — kháng cáo
(noun) a serious or urgent request; (verb) to make a serious request or to be attractive to someone
- *She decided to appeal the court's decision because she believed it was unfair.* — Cô ấy quyết định kháng cáo quyết định của tòa án vì cô ấy tin rằng nó không công bằng.
→ [Học chi tiết từ appeal](/tu-dien/appeal)
## petition — sự cầu xin
Từ **petition** thường dùng với nghĩa *sự cầu xin*.
- *... petition ...* — Ví dụ với **petition**.
→ [Học chi tiết từ petition](/tu-dien/petition)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **appeal** | Dùng **petition** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | kháng cáo | sự cầu xin |
| Gợi ý | Chọn **appeal** khi muốn nhấn sắc thái "kháng cáo". | Chọn **petition** khi muốn nhấn "sự cầu xin". |
## Câu hỏi thường gặp
**appeal hay petition?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/appeal](/tu-dien/appeal) · [/tu-dien/petition](/tu-dien/petition).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
