---
title: appear và materialize khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt appear vs materialize: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: appear
wordB: materialize
h1: Phân biệt appear và materialize
---
**appear** (xuất hiện) và **materialize** (vật chất hoá) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **appear** | **materialize** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | xuất hiện | vật chất hoá |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## appear — xuất hiện
to come into view or become visible; to seem or look like something
- *A figure appeared in the darkness.* — Một bóng dáng xuất hiện trong bóng tối.
→ [Học chi tiết từ appear](/tu-dien/appear)
## materialize — vật chất hoá
Từ **materialize** thường dùng với nghĩa *vật chất hoá*.
- *... materialize ...* — Ví dụ với **materialize**.
→ [Học chi tiết từ materialize](/tu-dien/materialize)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **appear** | Dùng **materialize** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | xuất hiện | vật chất hoá |
| Gợi ý | Chọn **appear** khi muốn nhấn sắc thái "xuất hiện". | Chọn **materialize** khi muốn nhấn "vật chất hoá". |
## Câu hỏi thường gặp
**appear hay materialize?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/appear](/tu-dien/appear) · [/tu-dien/materialize](/tu-dien/materialize).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
