appearance (sự xuất hiện) và arrival (sự đến) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| appearance | arrival | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự xuất hiện | sự đến |
appearance — sự xuất hiện
The act of appearing or coming into sight; the act of becoming visible to the eye.
- His sudden appearance surprised me. — sự xuất hiện → Học chi tiết từ appearance
arrival — sự đến
The act of arriving or something that has arrived.
- The early arrival of the bride created a stir. — sự đến → Học chi tiết từ arrival
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng appearance | Dùng arrival |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự xuất hiện | sự đến |
| Gợi ý | Chọn appearance khi muốn nhấn sắc thái "sự xuất hiện". | Chọn arrival khi muốn nhấn "sự đến". |
Câu hỏi thường gặp
appearance hay arrival? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/appearance · /tu-dien/arrival.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt