appearance (sự xuất hiện) và debut (lần trình diễn đầu tiên) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| appearance | debut | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự xuất hiện | lần trình diễn đầu tiên |
appearance — sự xuất hiện
The act of appearing or coming into sight; the act of becoming visible to the eye.
- His sudden appearance surprised me. — sự xuất hiện → Học chi tiết từ appearance
debut — lần trình diễn đầu tiên
Từ debut thường dùng với nghĩa lần trình diễn đầu tiên.
- ... debut ... — Ví dụ với debut. → Học chi tiết từ debut
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng appearance | Dùng debut |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự xuất hiện | lần trình diễn đầu tiên |
| Gợi ý | Chọn appearance khi muốn nhấn sắc thái "sự xuất hiện". | Chọn debut khi muốn nhấn "lần trình diễn đầu tiên". |
Câu hỏi thường gặp
appearance hay debut? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/appearance · /tu-dien/debut.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt