appearance (sự xuất hiện) và spectacle (cảnh tượng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| appearance | spectacle | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự xuất hiện | cảnh tượng |
appearance — sự xuất hiện
The act of appearing or coming into sight; the act of becoming visible to the eye.
- His sudden appearance surprised me. — sự xuất hiện → Học chi tiết từ appearance
spectacle — cảnh tượng
Từ spectacle thường dùng với nghĩa cảnh tượng.
- ... spectacle ... — Ví dụ với spectacle. → Học chi tiết từ spectacle
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng appearance | Dùng spectacle |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự xuất hiện | cảnh tượng |
| Gợi ý | Chọn appearance khi muốn nhấn sắc thái "sự xuất hiện". | Chọn spectacle khi muốn nhấn "cảnh tượng". |
Câu hỏi thường gặp
appearance hay spectacle? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/appearance · /tu-dien/spectacle.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt