---
title: tooth và appetite khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt tooth vs appetite: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: tooth
wordB: appetite
h1: Phân biệt tooth và appetite
---
**tooth** (răng) và **appetite** (sự ngon miệng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **tooth** | **appetite** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | răng | sự ngon miệng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## tooth — răng
A hard, calcareous structure present in the mouth of many vertebrate animals, generally used for eating.
- *I have a sweet tooth: I love sugary treats.* — răng
→ [Học chi tiết từ tooth](/tu-dien/tooth)
## appetite — sự ngon miệng
Desire to eat food or consume drink.
- *appetite for reading* — sự ngon miệng
→ [Học chi tiết từ appetite](/tu-dien/appetite)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **tooth** | Dùng **appetite** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | răng | sự ngon miệng |
| Gợi ý | Chọn **tooth** khi muốn nhấn sắc thái "răng". | Chọn **appetite** khi muốn nhấn "sự ngon miệng". |
## Câu hỏi thường gặp
**tooth hay appetite?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/tooth](/tu-dien/tooth) · [/tu-dien/appetite](/tu-dien/appetite).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
