---
title: praise và applaud khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt praise vs applaud: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: praise
wordB: applaud
h1: Phân biệt praise và applaud
---
**praise** (khen ngợi) và **applaud** (vỗ tay hoan nghênh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **praise** | **applaud** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | khen ngợi | vỗ tay hoan nghênh |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## praise — khen ngợi
to express approval or admiration for someone or something; commendation or approval expressed
- *The teacher praised her for excellent work on the project.* — Giáo viên khen ngợi cô ấy vì làm tốt dự án.
→ [Học chi tiết từ praise](/tu-dien/praise)
## applaud — vỗ tay hoan nghênh
Applause; applauding.
- *After the performance, the audience applauded for five minutes.* — vỗ tay hoan nghênh
→ [Học chi tiết từ applaud](/tu-dien/applaud)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **praise** | Dùng **applaud** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | khen ngợi | vỗ tay hoan nghênh |
| Gợi ý | Chọn **praise** khi muốn nhấn sắc thái "khen ngợi". | Chọn **applaud** khi muốn nhấn "vỗ tay hoan nghênh". |
## Câu hỏi thường gặp
**praise hay applaud?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/praise](/tu-dien/praise) · [/tu-dien/applaud](/tu-dien/applaud).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
