application (sự gắn vào) và software (phần mềm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| application | software | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự gắn vào | phần mềm |
application — sự gắn vào
The act of applying or laying on, in a literal sense
- The application of this cream should reduce the swelling. — sự gắn vào → Học chi tiết từ application
software — phần mềm
Encoded computer instructions, usually modifiable (unless stored in some form of unalterable memory such as ROM).
- ... software ... — Ví dụ với software. → Học chi tiết từ software
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng application | Dùng software |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự gắn vào | phần mềm |
| Gợi ý | Chọn application khi muốn nhấn sắc thái "sự gắn vào". | Chọn software khi muốn nhấn "phần mềm". |
Câu hỏi thường gặp
application hay software? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/application · /tu-dien/software.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt