applied (ứng dụng) và use (sự dùng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| applied | use | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ứng dụng | sự dùng |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
applied — ứng dụng
Put into practical use.
- to apply cream to a rash — ứng dụng → Học chi tiết từ applied
use — sự dùng
The act of using.
- The use of torture has been condemned by the United Nations. — sự dùng → Học chi tiết từ use
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng applied | Dùng use |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ứng dụng | sự dùng |
| Gợi ý | Chọn applied khi muốn nhấn sắc thái "ứng dụng". | Chọn use khi muốn nhấn "sự dùng". |
Câu hỏi thường gặp
applied hay use? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/applied · /tu-dien/use.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt