appointment (được bổ nhiệm) và designation (sự chỉ rõ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| appointment | designation | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | được bổ nhiệm | sự chỉ rõ |
appointment — được bổ nhiệm
The act of appointing a person to hold an office or to have a position of trust
- His appointment was deemed suitable — được bổ nhiệm → Học chi tiết từ appointment
designation — sự chỉ rõ
Từ designation thường dùng với nghĩa sự chỉ rõ.
- ... designation ... — Ví dụ với designation. → Học chi tiết từ designation
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng appointment | Dùng designation |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | được bổ nhiệm | sự chỉ rõ |
| Gợi ý | Chọn appointment khi muốn nhấn sắc thái "được bổ nhiệm". | Chọn designation khi muốn nhấn "sự chỉ rõ". |
Câu hỏi thường gặp
appointment hay designation? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/appointment · /tu-dien/designation.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt