eword.vn </> .md

Phân biệt appointment và direction

appointment (được bổ nhiệm) và direction (sự điều khiển) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

appointment direction
Nghĩa tiếng Việt được bổ nhiệm sự điều khiển
Trình độ (CEFR) A2

appointment — được bổ nhiệm

The act of appointing a person to hold an office or to have a position of trust

direction — sự điều khiển

A theoretical line (physically or mentally) followed from a point of origin or towards a destination. May be relative (e.g. up, left, outbound, dorsal), geographical (e.g. north), rotational (e.g. clo

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng appointment Dùng direction
Nghĩa cốt lõi được bổ nhiệm sự điều khiển
Gợi ý Chọn appointment khi muốn nhấn sắc thái "được bổ nhiệm". Chọn direction khi muốn nhấn "sự điều khiển".

Câu hỏi thường gặp

appointment hay direction? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/appointment · /tu-dien/direction.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt