eword.vn </> .md

Phân biệt appointment và dismissal

appointment (được bổ nhiệm) và dismissal (sự giải tán) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

appointment dismissal
Nghĩa tiếng Việt được bổ nhiệm sự giải tán

appointment — được bổ nhiệm

The act of appointing a person to hold an office or to have a position of trust

dismissal — sự giải tán

Từ dismissal thường dùng với nghĩa sự giải tán.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng appointment Dùng dismissal
Nghĩa cốt lõi được bổ nhiệm sự giải tán
Gợi ý Chọn appointment khi muốn nhấn sắc thái "được bổ nhiệm". Chọn dismissal khi muốn nhấn "sự giải tán".

Câu hỏi thường gặp

appointment hay dismissal? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/appointment · /tu-dien/dismissal.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt